㼎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bruk |
| Phản thiết | 蒲角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲角切,音雹。【說文】小瓜也。
Thuyết Văn
小瓜也。 从瓜。交聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂有一種小瓜名㼎。一名瓞。 蒲角切。二部。爾雅、毛詩傳皆作瓝。交聲、勺聲同在二部也。隋書瓝矟。今之金瓜椎也。宋人字作犦矟。遂爲牛形。因字譌而附會有如此者。見文昌襍錄。
【㼎】 (diêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 瓜 (qua) | Thanh phù (聲符): 交 (giao) Phiên thiết: Bồ giác thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bục (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) qua (Dưa) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瓝