㼒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thangx |
| Phản thiết | 他朗切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】他朗切【集韻】坦朗切,𠀤音倘。大瓜名。 又㼒㼒,瓜長貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thangx |
| Phản thiết | 他朗切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】他朗切【集韻】坦朗切,𠀤音倘。大瓜名。 又㼒㼒,瓜長貌。