㼕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tang |
| Phản thiết | 都郞切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤都郞切,音當。【玉篇】瓜中實。【廣韻】㼕瓤,瓜中也。【正字通】瓜底曰㼕。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tang |
| Phản thiết | 都郞切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤都郞切,音當。【玉篇】瓜中實。【廣韻】㼕瓤,瓜中也。【正字通】瓜底曰㼕。