Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết郞計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞計切,音利。瓠子。 又瓠杓。【揚子·方言】㼖,瓠瓢也。【楚辭·九歎】瓟㼖蠹于筐簏。【丹鉛錄】今閩廣之地以鱟魚䐨爲瓢,江淮閒或用螺之大者爲瓢,是以蟲殻代瓜匏用也。故㼖字取義兼之。古音叢目作〈㼌下䖵〉。又瓥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤬤 · 瓥