㼛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gheng |
|---|---|
| Phản thiết | 戸經切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸經切【集韻】乎經切,𠀤音形。似鍾而頸長。一曰酒器。 又【集韻】何耕切,音莖。義同。【類篇】或作𤭓。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gheng |
|---|---|
| Phản thiết | 戸經切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】戸經切【集韻】乎經切,𠀤音形。似鍾而頸長。一曰酒器。 又【集韻】何耕切,音莖。義同。【類篇】或作𤭓。