Tổng quan

biến thể của 碗[wan3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwun2
Chú âmㄨㄢˇ
Phản thiết烏管切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 碗[wan3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏管切【集韻】鄔管切,𠀤音盌。【說文】小盂也。【徐曰】今俗別作椀,非。【玉篇】亦作盌。【集韻】或作埦。

Thuyết Văn

小盂也。 从瓦。夗聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

盂者、飲器也。方言曰。盂、宋楚魏之閒或謂之盌。 烏管切。十四部。方言作盌。俗作椀。

【㼝】 (oản ⟨uyển⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 瓦 (ngói) | Thanh phù (聲符): 夗 (uyển) Phiên thiết: Ô quản thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 管 (quản) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'oàn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: oản (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) vu (Cái chén.) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 碗