㼤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khet |
| Phản thiết | 詰計切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】苦結切【集韻】詰結切,𠀤音猰。【廣韻】甁受一斗者。【類篇】北燕謂甁爲㼤。 又【集韻】詰計切,音契。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khet |
| Phản thiết | 詰計切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【廣韻】苦結切【集韻】詰結切,𠀤音猰。【廣韻】甁受一斗者。【類篇】北燕謂甁爲㼤。 又【集韻】詰計切,音契。義同。