㼥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
| Phản thiết | 苦皓切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦皓切,音考。器也。 又【五音集韻】天口切,音𪌜。甁也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
| Phản thiết | 苦皓切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦皓切,音考。器也。 又【五音集韻】天口切,音𪌜。甁也。