Tổng quan

【Dịch nghĩa】Phàm ngói ống 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 㼧瓪,小牡瓦也。 Đồng bản, tiểu mẫu ngõa dã. (Đồng bản, là ngói ống nhỏ) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 徒紅切 Đồ hồng thiết [Tập vận 集韻] 徒東切,音同。 Đồ đông thiết, âm Đồng. 【Bộ】Ngoã瓦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtung4
Hán ngữ Trung cổdung
Phản thiết徒紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒紅切【集韻】徒東切,𠀤音同。【廣韻】㼧瓦。【集韻】㼧瓪,小牡瓦也。【類篇】或作𤭁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤭁