Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngham4
Phản thiết姑南切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡男切【集韻】胡南切,𠀤音含。似甁有耳。【類篇】𤭙瓿,小缾。 又【集韻】姑南切,音甘。器斂口者。瓿字原从瓦从咅。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤭙