㼫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸管切,音緩。瓦器大口。 又戸瓦切,音踝。甖大口曰𠿜。或省。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠿜
| Phản thiết | 戸管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】戸管切,音緩。瓦器大口。 又戸瓦切,音踝。甖大口曰𠿜。或省。
Dị thể: 𠿜