㼮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chre |
| Phản thiết | 初加切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚佳切【集韻】初佳切,𠀤音釵。【博雅】㼮㼽,磨也。【廣韻】一曰屑瓦滌器。 又【集韻】謨皆切,音埋。又初加切,音叉。義𠀤同。 又【五音集韻】七計切,音砌。甃也。
Tự hình
- Khải thư