Tổng quan

Mềm mại. Làm cho mềm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcynh
Phản thiết乳兗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𠬫【廣韻】子峻切【集韻】祖峻切,𠀤音儁。柔韋也。【廣韻】獵之韋袴。 又【集韻】乳兗切,音耎。義同。【六書正譌】治皮革者,以瓦爲竈,而反覆薰揉之。故从四从瓦从北。北者,反覆之狀。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠬫 · 𠭠 · 𠭼 · 𡕶 · 𡰺 · 𤕱 · 𤭀 · 𥧐 · 𥨏 · 𩏈