Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngux
Phản thiết語口切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】五口切。【集韻】語口切,𠀤音偶。【玉篇】盎也。【揚子·方言】缶謂之瓿㼴。【釋文】卽盆也。

Tự hình

  • Khải thư