㼿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyungh |
| Phản thiết | 之仲切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 用 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒紅切【集韻】徒東切,𠀤音同。【博雅】㼿㼣,甃也。 又【廣韻】之用切【集韻】朱用切【韻會】【正韻】之仲切,𠀤音種。𤮲屬。
Tự hình
- Khải thư