Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglik6
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郞狄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】郞擊切【集韻】郞狄切,𠀤音歷。瓦器。或作䰛。

Thuyết Văn

漢令鬲。从瓦。厤聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂載於令甲令乙之鬲字也。樂浪挈令織作。

【㽁】 (lích) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 瓦 (ngói) | Thanh phù (聲符): 厤 (lịch) Nghĩa: hán (Sông {Hán}.) lệnh (Mệnh lệnh) cách (Tên một nước ngày xư)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư