㽄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | se |
| Phản thiết | 先齊切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。【博雅】𤮓,甁也。【揚子·方言】𦉨謂之㽄。 又【字林】甕破聲。【釋典·大般若涅槃經】譬如瓦甁,破而聲㽄,金剛寶甁則不如是。解脫者亦無㽄破。金剛寶甁,眞解脫,卽是如來。 又【集韻】先齊切,音西。義同。【集韻】或省作𤭣,亦書作𤮓。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤭣 · 𤭦 · 𤮓