㽐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hem |
|---|---|
| Phản thiết | 許兼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許兼切【集韻】馨兼切,𠀤音薟。與馦同。【博雅】馦馦,香也。 又【集韻】火占切,音𡝫。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hem |
|---|---|
| Phản thiết | 許兼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】許兼切【集韻】馨兼切,𠀤音薟。與馦同。【博雅】馦馦,香也。 又【集韻】火占切,音𡝫。義同。