㽑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dom |
| Phản thiết | 徒南切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒含切【集韻】徒南切,𠀤音覃。長味也。 又【廣韻】徒紞切【集韻】徒紺切,𠀤音窞。甘也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | taam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dom |
| Phản thiết | 徒南切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】徒含切【集韻】徒南切,𠀤音覃。長味也。 又【廣韻】徒紞切【集韻】徒紺切,𠀤音窞。甘也。