㽚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrik |
| Phản thiết | 昌石切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海類編】昌石切,音尺。田器。又地名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrik |
| Phản thiết | 昌石切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
top-bottom
【篇海類編】昌石切,音尺。田器。又地名。