㽡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pie |
| Phản thiết | 班糜切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】班糜切,音碑。田也。【正字通】俗壅水漑田曰㽡田。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pie |
| Phản thiết | 班糜切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】班糜切,音碑。田也。【正字通】俗壅水漑田曰㽡田。