㽣
Tổng quan
「域」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wik6 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「域」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文域字。註詳土部八畫。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 域 · 域
「域」的異體字。
| Quảng Đông | wik6 |
|---|
left-right
【玉篇】古文域字。註詳土部八畫。
Dị thể: 域 · 域