㽫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 於容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】於容切,音邕。雞頭,卽芡實。【正字通】與壅通。培田也。芡實名雞雍,非从㽫。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 於容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】於容切,音邕。雞頭,卽芡實。【正字通】與壅通。培田也。芡實名雞雍,非从㽫。