㽺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gap1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hap |
| Phản thiết | 訖立切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤呼合切,音歙。【說文】病劣也。 又【廣韻】居立切【集韻】訖立切,𠀤音急。義同。 又【廣韻】呼盇切,音𣣥。胞㽺。
Thuyết Văn
病劣也。 从𤕫。及聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
劣猶危也。 呼合切。七部。
【㽺】 (cập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 及 (cập) Phiên thiết: Hô hợp thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 合 (hợp) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: háp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bệnh (Ốm) liệt (Kém) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư