㽽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | koh |
| Phản thiết | 古慕切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古慕切,音顧。【說文】久病也。通作固。俗作痼。 又【玉篇】小兒口瘡。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 痼 · 痼