Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnguot
Phản thiết五忽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤五忽切,音兀。【說文】病也。【正字通】一說婦人帶下有出病,出當卽㽾。【類篇】或作𤴰。

Thuyết Văn

病也。从𤕫。出聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

五忽切。十五部。

【㽾】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 出 (xuất) Phiên thiết: Ngũ hốt thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 忽 (hốt) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ơt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngợt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bệnh (Ốm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤴰