㽿
Tổng quan
cùi bệnh cùi (bệnh phong) [Eng: leprosy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khua |
|---|---|
| Phản thiết | 古禾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古禾切,音戈。【玉篇】瘡也。【集韻】禿也。一曰創也。春發為燕㽿,秋發為鴈㽿。 又【集韻】苦禾切,音科。義同。或作瘑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢈅