Tổng quan

rù cù rù, gà rù [Eng: slowcoach, laggard

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngduk6
Hán ngữ Trung cổduk

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】讟,古作㾄。註詳言部二十二畫。

Tự hình

  • Khải thư