Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi2
Phản thiết壯仕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】側吏切【集韻】壯仕切,𠀤音滓。【說文】瑕也。【博雅】㾅,病也。

Thuyết Văn

瑕也。 从𤕫。𠂔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古本皆作瑕。惟小徐及毛本及集韵作瘕。恐是譌字耳。之言疵也。 側史切。古音在十五部。

【㾅】 (trại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 𠂔 (𠂔) Nghĩa: hà (Vết ngọc. Điều lầm l) vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤴹