㾋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hiu |
|---|---|
| Phản thiết | 許救切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】許尤切【集韻】虛尤切,𠀤音休。【玉篇】息下痢病也。 又【集韻】許救切,音齅。桼瘡。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hiu |
|---|---|
| Phản thiết | 許救切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【廣韻】許尤切【集韻】虛尤切,𠀤音休。【玉篇】息下痢病也。 又【集韻】許救切,音齅。桼瘡。