㾍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nai |
|---|---|
| Phản thiết | 汝來切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】奴來切【集韻】【韻會】囊來切,𠀤乃平聲。病也。一曰儜劣也。 又【集韻】汝來切,音荋。疾也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nai |
|---|---|
| Phản thiết | 汝來切 |
| Thanh mẫu | 日 |
surround-upper-left
【廣韻】奴來切【集韻】【韻會】囊來切,𠀤乃平聲。病也。一曰儜劣也。 又【集韻】汝來切,音荋。疾也。