㾏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kreh |
| Phản thiết | 居隘切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 卦 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】古隘切【集韻】居隘切,𠀤音懈。病也。 又【集韻】宜佳切,音厓。癡貌。 又硏奚切,音倪。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kreh |
| Phản thiết | 居隘切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 卦 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【廣韻】古隘切【集韻】居隘切,𠀤音懈。病也。 又【集韻】宜佳切,音厓。癡貌。 又硏奚切,音倪。義同。