Tổng quan

【Dịch nghĩa】Bệnh đau xương 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 骨節疼也。 Cốt tiết đông dã. (Xương cốt bị đau) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 烏懸切 Ô huyền thiết [Vận hội 韻會] 幺懸切 Yêu huyền thiết [Chính vận 正韻] 榮圓切,音淵。 Vinh viên thiết, âm Uyên. 【Bộ】Nạch疒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyun1
Hán ngữ Trung cổquen
Phản thiết榮圓切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】烏懸切【韻會】幺懸切【正韻】榮圓切,𠀤音淵。【廣韻】骨節疼也。【集韻】骨酸也。【內經】痿厥腨㾓。【註】足肚酸疼為腨㾓。 又【正字通】煩鬱也。【列子·楊朱篇】薦以梁肉蘭橘,心㾓體煩。

Thuyết Văn

疲也。从𤕫。肙聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

烏懸切。十四部。按各本無此篆。今依謝靈運發臨海嶠詩李善注引說文補。篇、韵皆云。、骨節疼也。今俗謂酸。

【㾓】 (o) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 肙 (uyền) Phiên thiết: Ô huyền thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 懸 (huyền) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'yên' Suy luận: yên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bì (Mỏi mệt. Như {cân bì) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư