㾗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loeng6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力讓切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】力讓切,音亮。目病。【正字通】與目部䀶字義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | loeng6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力讓切 |
| Thanh mẫu | 來 |
surround-upper-left
【唐韻】力讓切,音亮。目病。【正字通】與目部䀶字義同。