㾘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ang2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】古杏切,音梗。病也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ang2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
surround-upper-left
【集韻】古杏切,音梗。病也。