㾝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ce3 |
|---|---|
| Phản thiết | 充夜切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】充夜切,車去聲。泄也。【正字通】瀉通作寫,譌作㾝。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ce3 |
|---|---|
| Phản thiết | 充夜切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
surround-upper-left
【字彙】充夜切,車去聲。泄也。【正字通】瀉通作寫,譌作㾝。