㾤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrung |
| Phản thiết | 苦江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】苦江切【集韻】枯江切,𠀤音腔。【集韻】喉㾰也。【五音集韻】喉中病。 又【廣韻】空谷貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 啌