㾦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pui1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phuai |
| Phản thiết | 鋪枚切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】滂佩切,音配。【博雅】㾦疕,痂也。 又【廣韻】芳杯切【集韻】鋪枚切,𠀤音胚。【博雅】㾦,瘡也。【釋文】普廻反。
Tự hình
- Khải thư