㾧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fo3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuah |
| Phản thiết | 苦臥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤苦臥切,音課。【廣韻】禿㾧。【集韻】禿病。 又【集韻】魯果切,音驘。𤻤病。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fo3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuah |
| Phản thiết | 苦臥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】【集韻】𠀤苦臥切,音課。【廣韻】禿㾧。【集韻】禿病。 又【集韻】魯果切,音驘。𤻤病。