㾩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruai |
| Phản thiết | 古懷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】古懷切【集韻】公懷切,𠀤音乖。【廣韻】惡瘡。【集韻】疥疾。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwaai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruai |
| Phản thiết | 古懷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【廣韻】古懷切【集韻】公懷切,𠀤音乖。【廣韻】惡瘡。【集韻】疥疾。