㾰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】㾰𤻙,㾾也。物阻咽中也。 又【集韻】一曰物螫也。或作𤵡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤵡