㾷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | se |
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】先稽切【集韻】先齊切,𠀤音西。痠㾷,疼痛也。 又【博雅】病也。 又【集韻】相支切,音斯。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤺊