㾹
Tổng quan
sài bệnh sài [Eng: children's lasting and serious disease]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zre |
| Phản thiết | 鉏隹切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】士佳切【集韻】鉏隹切,𠀤音柴。瘦也。 又【廣韻】士懈切【集韻】仕懈切,𠀤音眦。疾也。 又【集韻】仕知切,音齹。痷㾹,疫病。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤸍