㾿

Tổng quan

váng choáng váng [Eng: roar of asthma or expectorate from a dying person]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglong4
Phản thiết力岡切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】力岡切,音郎。【唐椿原病集】病危喉中𤼍㾿聲。

Tự hình

  • Khải thư