㿂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟里切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】陟里切,知上聲。腸病。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟里切 |
| Thanh mẫu | 知 |
surround-upper-left
【字彙】陟里切,知上聲。腸病。