㿃
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Bệnh máu bạc 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 赤白痢也。 Xích bạch lị dã. (Bệnh kiết lị kiết bạch) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 竹例切,音蛭。 Trúc lệ thiết, âm Trệ. 【Bộ】Nạch疒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tad |
| Phản thiết | 當蓋切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤竹例切,音蛭。【玉篇】半頭瘡也。 又【玉篇】赤白痢也。 又【韻會】【正韻】𠀤直例切,音滯。又【集韻】丁計切,音帝。義𠀤同。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤當蓋切,音帶。【正字通】赤㿃,白㿃,婦人下部病。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䐭