㿆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwo1 |
|---|---|
| Phản thiết | 古禾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【五音集韻】古禾切,音戈。禾苗蟲傷有病。 又【字彙】瘡病。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwo1 |
|---|---|
| Phản thiết | 古禾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
surround-upper-left
【五音集韻】古禾切,音戈。禾苗蟲傷有病。 又【字彙】瘡病。