Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwo1
Phản thiết古禾切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【五音集韻】古禾切,音戈。禾苗蟲傷有病。 又【字彙】瘡病。

Tự hình

  • Khải thư