Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhiam
Phản thiết馨兼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】火占切,音𡝫。物毒喉中病。或作㾾。 又虛嚴切,音𩏩。義同。 又馨兼切,音馦。蠚瘍也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㾾