㿌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hiam |
|---|---|
| Phản thiết | 馨兼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 嚴 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】火占切,音𡝫。物毒喉中病。或作㾾。 又虛嚴切,音𩏩。義同。 又馨兼切,音馦。蠚瘍也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㾾
| Hán ngữ Trung cổ | hiam |
|---|---|
| Phản thiết | 馨兼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 嚴 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【集韻】火占切,音𡝫。物毒喉中病。或作㾾。 又虛嚴切,音𩏩。義同。 又馨兼切,音馦。蠚瘍也。
Dị thể: 㾾