Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbyonh
Phản thiết父吻切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】扶問切【集韻】符問切,𠀤分去聲。【廣韻】㿎㾙,瘡悶。【集韻】㿎脪,熱腫也。 又【廣韻】房吻切【集韻】父吻切,𠀤音憤。病悶也。 又【集韻】符分切,音汾。㿎沮,憂貌。熱瘍也。○按《字彙》附十二畫,非,今改正。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬏷