㿒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driuh |
|---|---|
| Phản thiết | 𨻰留切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
〔古文〕:𤺜【廣韻】都皓切【集韻】覩老切,𠀤音倒。病也。又【廣韻】【集韻】𠀤直祐切,音胄。與疛同。小腹疾也。 又【集韻】陟柳切,音肘。義同。 又【集韻】𨻰留切,音儔。心悸。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤹷 · 𤺜